chi chi chành chành

chi chi chành chành

Các em nhỏ ngồi thành vòng tròn và chơi chi chi chành chành.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài đồng dao, câu hát trẻ em: "chi chi chành chành" những từ mở đầu một bài đồng dao quen thuộc của trẻ em Việt Nam, thường được dùng để bắt đầu một trò chơi, đặc biệt trò chơi yếu tố đếm hoặc bắt người.
    • Tín hiệu bắt đầu trò chơi: Cụm từ này đóng vai trò như một câu thần chú hoặc lời hát để bắt đầu một trò chơi vận động tập thể, tạo không khí vui tươi, hồi hộp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các em nhỏ ngồi vòng tròn, hát "chi chi chành chành" để bắt đầu trò chơi. (Bài hát này dấu hiệu khởi động cho hoạt động vui chơi.)
    • "Chi chi chành chành" một phần ký ức tuổi thơ của nhiều người. (Bài đồng dao này gắn liền với kỷ niệm thời nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng làm điệp khúc trong trò chơi dân gian: Cụm từ này thường đi kèm với các động tác tay (như xoè bàn tay, chỉ ngón tay) được lặp lại theo nhịp.
    • Trong trò chơi, lời "chi chi chành chành" được hát lên với nhịp điệu nhanh dần. (Lời hát tạo nhịp điệu sự hấp dẫn cho trò chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • "Chi chi chành chành, cái đanh thổi lửa...": Đây những câu tiếp theo phổ biến của bài đồng dao bắt đầu bằng "chi chi chành chành".
  • Đồng dao (danh từ): Thể loại thơ ca dân gian dành cho trẻ em, dễ nhớ, thường gắn với trò chơi.
  • Câu hát trẻ em (danh từ): Cách gọi chung cho các bài hát ngắn, vui tai dành cho trẻ nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Bài hát trẻ em: chỉ chung các bài hát dành cho đối tượng thiếu nhi.
  • Câu hát bắt đầu trò chơi: lời nói hoặc câu hát dùng để khởi động một trò chơi.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định nào sử dụng cụm từ "chi chi chành chành". Cụm từ này chủ yếu tồn tại như một phần nguyên vẹn của bài đồng dao các trò chơi dân gian.